WinHSK

各项

HSK4n
0 · Lv.1
xiàng

từng mục; từng hạng mục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示“各种”或“各条”的意思
义项 nHSK4

từng mục; từng hạng mục

表示“各种”或“各条”的意思

免费例句

会议讨论了各项议题。

Huìyì tǎolùn le gè xiàng yìtí.

HSK4

Hội nghị đã thảo luận từng vấn đề.

The meeting discussed various topics.

各项指标都达到了预期。

Gè xiàng zhǐbiāo dōu dádào le yùqī.

HSK4

Các chỉ tiêu đều đáp ứng được kỳ vọng.

All indicators have met expectations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan