WinHSK

合页

HSK3n
0 · Lv.1

bản lề; móc xích

hinge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两片金属构成的饺链.大多装在门、窗、箱、柜上面。也作合叶。
义项 nHSK3

bản lề; móc xích

两片金属构成的饺链.大多装在门、窗、箱、柜上面。也作合叶。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan