WinHSK

吊尉

HSK1v
0 · Lv.1
diàowèi

chia buồn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对死者家属或有关团体组织表示吊唁慰问
义项 vHSK1

chia buồn

对死者家属或有关团体组织表示吊唁慰问

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan