WinHSK

吊车

HSK6n
0 · Lv.1
diàochē

cần cẩu; cần trục; xe ba-lăng

crane; hoist 悬臂/摇臂 吊车 jib crane 桥式 吊车 overhead crane 龙门 吊车 transfer gantry; gantry crane 吊车 梁 crane beam 吊车 轨道 crane runway

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用来将重物吊起、提高、放低或水平移动的机械可分为移动式和固定式两种多用于造船厂、工厂、建筑工地、码头和矿场等地亦称为"起重机"
义项 nHSK6

cần cẩu; cần trục; xe ba-lăng

一种用来将重物吊起、提高、放低或水平移动的机械可分为移动式和固定式两种多用于造船厂、工厂、建筑工地、码头和矿场等地亦称为"起重机"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50