WinHSK

同享

HSK5v
0 · Lv.1
tóngxiǎng

đăng lại; cùng chia sẻ; cùng hưởng thụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 共同分享某种事物或体验。
义项 vHSK5

đăng lại; cùng chia sẻ; cùng hưởng thụ

共同分享某种事物或体验。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50