WinHSK

同姓

HSK2v
0 · Lv.1
tónɡxìnɡ

cùng họ

have the same surname

漢越 đồng tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同一姓氏
义项 vHSK2

cùng họ

同一姓氏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50