WinHSK

同样

HSK4adj
0 · Lv.1
tóngyàng

giống nhau; như nhau; đồng dạng

漢越 đồng dạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相同;一样;没有差别
义项 adjHSK4

giống nhau; như nhau; đồng dạng

相同;一样;没有差别

免费例句

两个学校使用同样的教材。

Liǎng gè xué xiào shǐ yòng tóng yàng de jiào cái.

HSK3

Hai trường sử dụng tài liệu giống nhau.

The two schools use the same teaching materials.

我们有同样的想法。

Wǒmen yǒu tóngyàng de xiǎngfǎ.

HSK3

Chúng tôi có suy nghĩ giống nhau.

We have the same idea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan