WinHSK

同类

HSK6adj, n
0 · Lv.1
tónglèi

đồng loại

漢越 đồng loại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同类的人或事物
  2. 同属一个类别的
义项 nHSK6

đồng loại

同类的人或事物

免费例句

猫和狗不是同类动物。

Māo hé gǒu bùshì tónglèi dòngwù.

HSK5

Mèo và chó không phải là động vật cùng loại.

Cats and dogs are not the same kind of animal.

黑猩猩就常用撒谎来欺骗同类。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

cùng loại; cùng loài

同属一个类别的

免费例句

他收集了很多同类作品。

Tā shōují le hěnduō tónglèi zuòpǐn.

HSK5

Anh ấy sưu tầm nhiều tác phẩm cùng loại.

He collected many works of the same kind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50