WinHSK

名著

HSK7-9n
0 · Lv.1
míngzhù

kiệt tác; tác phẩm nổi tiếng

famous book/work; masterpiece; masterwork 英文世界 名著 world classics in English 文学 名著 famous literary work; literary classic/masterpiece 古今 名著 ancient and modern classics 短篇小说 名著 short story classics

漢越 danh trứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有价值的出名著作
义项 nHSK7-9

kiệt tác; tác phẩm nổi tiếng

有价值的出名著作

免费例句

我喜欢定期重读文学名著。

Wǒ xǐhuān dìngqī chóngdú wénxué míngzhù.

HSK5

Tôi có thói quen đọc lại các tác phẩm văn học nổi tiếng.

I like to regularly reread famous literary works.

我没有看过什么英文名著。

Wǒ méiyǒu kànguo shénme Yīngwén míngzhù.

HSK5

Tôi chưa đọc cuốn tiểu thuyết tiếng Anh nổi tiếng nào.

I haven't read any famous English literary works.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50