拼
名角
HSK3n 0 · Lv.1
míngjué
nghệ sĩ nổi tiếng
famous/popular actor or actress 由 名角 主演 played by a famous actor
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 知名的戏剧演员或角色
等级
义项 ①n≈HSK3
nghệ sĩ nổi tiếng
知名的戏剧演员或角色
免费例句
她不是什么名角儿。
Tā bù shì shénme míngjuér.
≈HSK5
Cô ấy không phải là người nổi tiếng.
She is not a famous actor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分