拼
后来
HSK3n 0 · Lv.1
hòulái
về sau; sau này; sau đó
漢越 hậu lai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在过去某一时间以后的时间
等级
义项 ①n, time≈HSK3
về sau; sau này; sau đó
指在过去某一时间以后的时间
免费例句
十六,现在三点。小王说他二十分钟后来。小王几点来?现在三点。小王说他二十分钟后来。小王几点来?十七。我儿。
≈HSK1
后来的结果让我们很满意。
Hòu lái de jié guǒ ràng wǒ men hěn mǎn yì.
≈HSK3
Kết quả sau đó khiến chúng tôi rất hài lòng.
The later result made us very satisfied.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分