拼
后盾
HSK7-9n 0 · Lv.1
hòudùn
hậu thuẫn; hậu phương; ủng hộ
漢越 hậu thuẫn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指背后的支持和援助力量
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hậu thuẫn; hậu phương; ủng hộ
指背后的支持和援助力量
免费例句
他在公司有很强的后盾。
Tā zài gōngsī yǒu hěn qiáng de hòudùn.
≈HSK6
Anh ấy có hậu thuẫn mạnh mẽ trong công ty.
He has strong backing in the company.
他是我在工作上的后盾。
Tā shì wǒ zài gōngzuò shàng de hòudùn.
≈HSK6
Anh ấy là hậu thuẫn của tôi trong công việc.
He is my support at work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分