WinHSK

吐气

HSK6v
0 · Lv.1

bật hơi

exhale; breathe out [ 相关词条 ] 吐气音 [名] [语言] aspirate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语音学上指送气
义项 vHSK6

bật hơi

语音学上指送气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50