拼
吐痰
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǔtán
nhổ đờm; khạc nhổ; nhổ nước bọt
spit; expectorate 不准随地 吐痰 ! No spitting! 随地 吐痰 spit freely at any place
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指把嘴里的痰或者唾液吐出来的动作
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhổ đờm; khạc nhổ; nhổ nước bọt
指把嘴里的痰或者唾液吐出来的动作
免费例句
我在街上看到有人吐痰。
Wǒ zài jiēshàng kàndào yǒurén tǔtán.
≈HSK4
Tôi thấy có người nhổ nước bọt trên phố.
I saw someone spitting on the street.
吐痰的时候请注意四周。
Tǔ tán de shíhou qǐng zhùyì sìzhōu.
≈HSK5
Khi khạc nhổ, hãy chú ý xung quanh.
Please be aware of your surroundings when you spit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分