拼
吐蕃
HSK1n 0 · Lv.1
tǔbō
dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)
Tubo [minority nationality in ancient China inhabiting the Qinghai-Tibetan plateau]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国古代少数民族,在今青藏高原唐时曾建立政权
等级
义项 ①n≈HSK1
dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)
中国古代少数民族,在今青藏高原唐时曾建立政权
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分