拼
吓坏
HSK6v 0 · Lv.1
xiàhuài
dọa ... sợ chết khiếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因惊吓而感到害怕
等级
义项 ①v≈HSK6
dọa ... sợ chết khiếp
因惊吓而感到害怕
免费例句
别开这种玩笑,会吓坏人的。
Bié kāi zhè zhǒng wánxiào, huì xiàhuài rén de.
≈HSK4
Đừng đùa kiểu này, sẽ dọa người ta sợ chết khiếp đấy.
Don't make this kind of joke; it will scare people to death.
那个声音简直吓坏我了。
Nà gè shēngyīn jiǎnzhí xià huài wǒ le.
≈HSK5
Âm thanh đó suýt làm tôi sợ chết khiếp.
That sound absolutely terrified me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分