WinHSK

君臣

HSK7-9n
0 · Lv.1
jūnchén

vua tôi; vua quan; quân thần; vua và quần thần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 君王和臣子
义项 nHSK7-9

vua tôi; vua quan; quân thần; vua và quần thần

君王和臣子

免费例句

他们越比越来劲儿,最后干脆斗起嘴来,完全把君臣礼节抛在脑后了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan