WinHSK

吞吐

HSK6v
0 · Lv.1
tūntǔ

nuốt vào nhả ra; nhập vào xuất ra

hesitate in speech; mutter and mumble [ 相关词条 ] 吞吐量 [名] handling capacity (of a harbour); volume of freight handled; throughput (of a port, an airport, etc)

漢越 thôn thổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吞进和吐出,比喻大量地进来和出去
  2. 形容说话或行文含混不清
义项 vHSK6

nuốt vào nhả ra; nhập vào xuất ra

吞进和吐出,比喻大量地进来和出去

免费例句

北京车站昼夜不停地吞吐着来往的旅客。

Běijīng chēzhàn zhòuyè bùtíng de tūntǔ zhe láiwǎng de lǚkè.

HSK6

Ga Bắc Kinh ngày đêm không ngừng đón và tiễn hành khách.

Beijing Station handles the flow of passengers day and night.

义项 vHSK6

ấp úng

形容说话或行文含混不清

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50