拼
吞并
HSK6v 0 · Lv.1
tūnbìnɡ
chiếm đoạt; chiếm lấy; thôn tính
漢越 thôn tính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 并吞
- 用侵略手段占有别国的领土
等级
义项 ①v≈HSK6
chiếm đoạt; chiếm lấy; thôn tính
并吞
免费例句
家庭小企业遭到大公司的吞并。
Jiātíng xiǎo qǐyè zāodào dà gōngsī de tūnbìng.
≈HSK6
Gia đình kinh doanh nhỏ bị các công ty lớn thu phục.
Small family businesses were taken over by large companies.
他们吞并了所有土地。
tā men tūn bìng le suǒ yǒu tǔ dì.
≈HSK6
Họ đã thôn tính tất cả đất đai.
They annexed all the land.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
ăn lấn
用侵略手段占有别国的领土
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分