拼
吧吧
HSK1v 0 · Lv.1
baba
Nhiều lời, lắm miệng.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Nhiều lời, lắm miệng.
等级
义项 ①v≈HSK1
Nhiều lời, lắm miệng.
Nhiều lời, lắm miệng.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhiều lời, lắm miệng.
Nhiều lời, lắm miệng.
Nhiều lời, lắm miệng.