拼
含泪
HSK5adj 0 · Lv.1
hánlèi
đẫm nước mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tearful
- tearfully
等级
义项 ①adj≈HSK5
đẫm nước mắt
tearful
义项 ②adj≈HSK5
rưng rưng
tearfully
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đẫm nước mắt
đẫm nước mắt
tearful
rưng rưng
tearfully