拼
启示
HSK6v, n 0 · Lv.1
qǐshì
gợi ý; sự khai sáng; cảm hứng
漢越 khải thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 启发指示,使有所领悟
- 启发提示,使有所领悟
等级
义项 ①n≈HSK6
gợi ý; sự khai sáng; cảm hứng
启发指示,使有所领悟
免费例句
它们不是真正的启示。
Tāmen bù shì zhēnzhèng de qǐshì.
≈HSK5
Chúng không phải là sự gợi ý thực sự.
They are not true revelations.
这堂课给人很大的启示。
Zhè táng kè gěi rén hěn dà de qǐshì.
≈HSK5
Lớp học này mang đến sự khai sáng lớn.
This lesson gave people great inspiration.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
khai sáng; gợi ý
启发提示,使有所领悟
免费例句
这本书启示了我很多。
Zhè běn shū qǐshì le wǒ hěn duō.
≈HSK5
Cuốn sách này đã gợi ý cho tôi nhiều điều.
This book has enlightened me a lot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分