WinHSK

吴权

HSK1n
0 · Lv.1
quán

Ngô quyền; Vũ Quyền; Quyền lực của Vũ Vũ Quyền là một tên người, thường chỉ một người cụ thể nào đó.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吴权是一个人名,通常指代某个特定的人。
义项 nHSK1

Ngô quyền; Vũ Quyền; Quyền lực của Vũ Vũ Quyền là một tên người, thường chỉ một người cụ thể nào đó.

吴权是一个人名,通常指代某个特定的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan