拼
吸睛
HSK4v 0 · Lv.1
xījīng
Thu hút ánh mắt, gây chú ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吸引眼球。
等级
义项 ①v≈HSK4
Thu hút ánh mắt, gây chú ý
吸引眼球。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thu hút ánh mắt, gây chú ý
Thu hút ánh mắt, gây chú ý
吸引眼球。