WinHSK

吼叫

HSK7-9v
0 · Lv.1
hǒujiào

gào; gầm lên; thét; kêu to; ré; hống

roar; shout; bellow 愤怒地 吼叫 howl in anger

漢越 hống khiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声叫;吼; (猛兽) 大声叫; 怒吼
  2. 发怒或情绪激动时大声叫喊
义项 vHSK7-9

gào; gầm lên; thét; kêu to; ré; hống

大声叫;吼; (猛兽) 大声叫; 怒吼

免费例句

那只狼突然吼叫起来。

Nà zhī láng tūrán hǒujiào qǐlái.

HSK5

Con sói đó đột nhiên gầm lên.

That wolf suddenly started to roar.

人们愤怒地吼叫起来。

Rénmen fènnù de hǒujiào qǐlái.

HSK5

Mọi người phẫn nộ gào thét lên.

The people started shouting angrily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

kêu rống

发怒或情绪激动时大声叫喊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan