WinHSK

呆呆

HSK6adj
0 · Lv.1
dāidāi

ngơ ngác; ngây người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主要用于描述人看起来有些木讷、反应迟缓,给人一种愣愣的感觉
义项 adjHSK6

ngơ ngác; ngây người

主要用于描述人看起来有些木讷、反应迟缓,给人一种愣愣的感觉

免费例句

她呆呆地站了好几分钟。

Tā dāidāi de zhàn le hǎo jǐ fēnzhōng.

HSK5

Cô ấy đứng ngơ ngác mấy phút.

She stood there blankly for several minutes.

他呆呆的表情让大家都笑了。

Tā dāidāi de biǎoqíng ràng dàjiā dōu xiào le.

HSK6

Vẻ mặt ngơ ngác của anh ấy khiến mọi người bật cười.

His blank expression made everyone laugh.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50