WinHSK

呆板

HSK6adj
0 · Lv.1
dāibǎn

cứng nhắc; máy móc; không linh động; không hoạt bát

漢越 ngai bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 死板;不活泼
  2. 神情呆滞
义项 adjHSK6

cứng nhắc; máy móc; không linh động; không hoạt bát

死板;不活泼

免费例句

思路显得有些呆板。

Sīlù xiǎnde yǒuxiē dāibǎn.

HSK5

Tư duy hơi cứng nhắc.

The train of thought seems a bit rigid.

黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

khô khan; cứng đờ; đơ cứng; gượng gạo

神情呆滞

免费例句

他的动作看起来很呆板。

Tā de dòngzuò kàn qǐlái hěn dāibǎn.

HSK5

Động tác của anh ấy trông rất đơ cứng.

His movements look very stiff.

他说话的语调很呆板。

Tā shuōhuà de yǔdiào hěn dāibǎn.

HSK6

Giọng điệu khi anh ấy nói rất khô khan.

His tone of voice is very stiff.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan