拼
告知
HSK7-9v 0 · Lv.1
gàozhī
báo; cho biết; cho hay; thông báo cho; báo cho biết
漢越 cáo tri
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 告诉使知道
等级
义项 ①v≈HSK7-9
báo; cho biết; cho hay; thông báo cho; báo cho biết
告诉使知道
免费例句
医生告知他需要休息。
Yīshēng gàozhī tā xūyào xiūxi.
≈HSK5
Bác sĩ nói với anh ấy rằng cần nghỉ ngơi.
The doctor informed him that he needed to rest.
如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分