拼
呵责
HSK7-9v 0 · Lv.1
hēzé
trách; trách móc; trách mắng; quát mắng; trách cứ; mắng nhiếc
scold sb severely; reproach; give sb a dressing- down
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 呵斥
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trách; trách móc; trách mắng; quát mắng; trách cứ; mắng nhiếc
呵斥
免费例句
别呵责小孩子。
Bié hēzé xiǎo háizi.
≈HSK6
Đừng quát mắng trẻ nhỏ.
Don't scold the child.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分