WinHSK

呼喊

HSK4v
0 · Lv.1
hūhǎn

hô; hô hoán; gào thét; kêu gọi; kêu gào; hò hét; réo; la hò; hò

call out; shout 扯着嗓子 呼喊 shout at the top of one's voice 大声 呼喊 raise a cry

漢越 hô hảm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喊;嚷
义项 vHSK4

hô; hô hoán; gào thét; kêu gọi; kêu gào; hò hét; réo; la hò; hò

喊;嚷

免费例句

他的呼喊声传得很远。

Tā de hūhǎn shēng chuán de hěn yuǎn.

HSK5

Tiếng kêu của anh ấy truyền rất xa.

His shouts traveled very far.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan