WinHSK

呼嘘

HSK1adv, n
0 · Lv.1

hô hấp; thở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呼吸
义项 adv, nHSK1

hô hấp; thở

呼吸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan