拼
和弦
HSK7-9n 0 · Lv.1
héxián
hợp âm
chord 和弦 结构 structure of a chord 和弦 风琴 chord organ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 音乐术语。指按照某种音程叠加而成的音响结构。一般分为二三和弦、七和弦、九和弦等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hợp âm
音乐术语。指按照某种音程叠加而成的音响结构。一般分为二三和弦、七和弦、九和弦等。
免费例句
教我怎么弹这个和弦吧!
Jiāo wǒ zěnme tán zhège héxián ba!
≈HSK6
Dạy tôi cách chơi hợp âm này đi!
Teach me how to play this chord!
这个和弦听起来很舒服。
Zhège héxián tīng qǐlái hěn shūfu.
≈HSK6
Hợp âm này nghe rất dễ chịu.
This chord sounds very pleasant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分