WinHSK

咏叹

HSK1v
0 · Lv.1
yǒngtàn

vịnh ngâm; ngâm vịnh

intone; chant; sing [ 相关词条 ] 咏叹调 [名] [音乐] aria

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歌咏;吟咏
义项 vHSK1

vịnh ngâm; ngâm vịnh

歌咏;吟咏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50