WinHSK

咏春

HSK1n
0 · Lv.1
yǒngchūn

Vịnh Xuân Quyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Wing Chun
  2. Yongchun -"Singing Spring Fist" (Chinese martial art)
  3. same as 詠春拳|咏春拳 [yǒng chūn quán]
义项 nHSK1

Vịnh Xuân Quyền

Wing Chun

义项 nHSK1

Vĩnh Xuân - "Nắm đấm mùa xuân hát" (võ thuật Trung Quốc)

Yongchun -"Singing Spring Fist" (Chinese martial art)

义项 nHSK1

giống với 詠春拳 | 咏春拳

same as 詠春拳|咏春拳 [yǒng chūn quán]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50