拼
咕叨
HSK7-9v 0 · Lv.1
gūdāo
lẩm bẩm; nói một mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嘀咕唠叨;自言自语
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lẩm bẩm; nói một mình
嘀咕唠叨;自言自语
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lẩm bẩm; nói một mình
lẩm bẩm; nói một mình
嘀咕唠叨;自言自语