拼
咕咚
HSK1onom 0 · Lv.1
gūdōng
rầm; tòm; tỏm; ùm; ừng ực (từ tượng thanh); huỵch; độp; thịch; ùm ùm; ạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,重东西落下或大口喝水的声音
- 人跌倒的响声
等级
义项 ①onom≈HSK1
rầm; tòm; tỏm; ùm; ừng ực (từ tượng thanh); huỵch; độp; thịch; ùm ùm; ạch
象声词,重东西落下或大口喝水的声音
免费例句
大石头咕咚一声掉到水里去了。
Dà shítou gūdōng yī shēng diào dào shuǐ lǐ qù le.
≈HSK6
Hòn đá to rơi tõm xuống nước.
The big stone fell into the water with a plop.
义项 ②onom≈HSK1
oạch
人跌倒的响声
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分