WinHSK

咨文

HSK5n
0 · Lv.1
wén

công văn (gửi những cơ quan cùng cấp)

report delivered by the head of a government on affairs of state; message

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指用于平行机关的公文
  2. 指某些国家 (如美国) 元首向国会提出的关于国事情况的报告
义项 nHSK5

công văn (gửi những cơ quan cùng cấp)

旧时指用于平行机关的公文

义项 nHSK5

báo cáo; bản tường trình; báo cáo gửi quốc hội

指某些国家 (如美国) 元首向国会提出的关于国事情况的报告

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50