拼
咬合
HSK5v 0 · Lv.1
yǎohé
(nha khoa) khớp cắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (dentistry) occlusion
- (of gear wheels) to mesh
- (of uneven surfaces) to fit together
- bite
- 上、下牙齿咬合面的相对关系
- kháp
等级
义项 ①v≈HSK5
(nha khoa) khớp cắn
(dentistry) occlusion
免费例句
刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK5
(của bánh răng) để lưới
(of gear wheels) to mesh
义项 ③v≈HSK5
(bề mặt không bằng phẳng) để khớp với nhau
(of uneven surfaces) to fit together
义项 ④v≈HSK5
cắn
bite
义项 ⑤v≈HSK5
ăn nhau
上、下牙齿咬合面的相对关系
义项 6v≈HSK5
kháp
kháp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分