拼
咬咬
HSK5v 0 · Lv.1
yǎoyǎo
(Trạng thanh) Tiếng chim kêu; cắn; nhai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 咬咬是指用牙齿夹住或咬住某物的动作。
等级
义项 ①v≈HSK5
(Trạng thanh) Tiếng chim kêu; cắn; nhai
咬咬是指用牙齿夹住或咬住某物的动作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(Trạng thanh) Tiếng chim kêu; cắn; nhai
(Trạng thanh) Tiếng chim kêu; cắn; nhai
咬咬是指用牙齿夹住或咬住某物的动作。