WinHSK

咸丰

HSK4n
0 · Lv.1
xiánfēng

Hàm Phong (niên hiệu của vua Văn Tông thời Thanh ở Trung Quốc, 1851-1861)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清文宗
义项 nHSK4

Hàm Phong (niên hiệu của vua Văn Tông thời Thanh ở Trung Quốc, 1851-1861)

清文宗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan