WinHSK

品秩

HSK6n
0 · Lv.1
pǐnzhì

Cấp bực quan lại và bổng trật (mức lương bổng cao thấp). ☆Tương tự: phẩm cấp 品級.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cấp bực quan lại và bổng trật (mức lương bổng cao thấp). ☆Tương tự: phẩm cấp 品級.
义项 nHSK6

Cấp bực quan lại và bổng trật (mức lương bổng cao thấp). ☆Tương tự: phẩm cấp 品級.

Cấp bực quan lại và bổng trật (mức lương bổng cao thấp). ☆Tương tự: phẩm cấp 品級.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan