WinHSK

哄人

HSK7-9v
0 · Lv.1
hǒngrén

dỗ; dỗ dành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用言语或行动使人欢喜
义项 vHSK7-9

dỗ; dỗ dành

用言语或行动使人欢喜

免费例句

她用甜言蜜语哄人。

tā yòng tián yán mì yǔ hǒng rén

HSK5

Cô ấy dùng lời ngon tiếng ngọt để dỗ dành người khác.

She coaxed people with sweet words.

我哄人时喜欢讲笑话。

Wǒ hǒng rén shí xǐhuān jiǎng xiàohuà.

HSK5

Khi dỗ dành người khác, tôi thích kể chuyện cười.

I like to tell jokes when I'm trying to cheer someone up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan