拼
哄劝
HSK7-9v 0 · Lv.1
hǒngquàn
làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用言辞劝说,使人乐意接受
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo
用言辞劝说,使人乐意接受
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo
làm dịu; xoa dịu; khuyên bảo
用言辞劝说,使人乐意接受