WinHSK

哄闹

HSK7-9v
0 · Lv.1
hǒngnào

làm ồn; ồn ào

make a lot of noise; make a racket; raise a ruckus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 许多人同时喧闹
义项 vHSK7-9

làm ồn; ồn ào

许多人同时喧闹

免费例句

会场上一片哄闹声。

Huìchǎng shàng yī piàn hōngnào shēng.

HSK6

Hội trường rất ồn ào.

The venue was filled with uproar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan