拼
哇啦
HSK6onom 0 · Lv.1
wālā
quang quác (từ tượng thanh, tiếng cãi cọ)
hullabaloo; uproar; din
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容吵闹的人声
等级
义项 ①onom≈HSK6
quang quác (từ tượng thanh, tiếng cãi cọ)
象声词,形容吵闹的人声
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分