拼
哑剧
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎjù
kịch câm
dumb show; pantomime; mime 在戏剧学院学习 哑剧 表演艺术 study mime at a drama school 表演 哑剧 perform a dumb show [ 相关词条 ] 哑剧演员 [名] mummer; pantomimist
漢越 á kịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不用对话或歌唱而只用动作和表情来表达剧情的戏剧
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kịch câm
不用对话或歌唱而只用动作和表情来表达剧情的戏剧
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分