WinHSK

哥哥

HSK1n
0 · Lv.1
gēge

anh, anh trai

older brother [an endearing term of address for her sweetheart by a young woman]

漢越 ca ca

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同父母 (或只同父、只同母) 而年纪比自己大的男子
  2. 同族同辈而年纪比自己大的男子
义项 nHSK1

anh, anh trai

免费例句

他有一个哥哥,没有姐姐。

HSK1

哥哥的手机跟我的不一样。

HSK1

对,他是我哥哥的好朋友。

HSK2

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan