拼
哪知
HSK1v 0 · Lv.1
nǎzhī
bất ngờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- unexpectedly
- who would have imagined?
- 不知道;没想到
等级
义项 ①v≈HSK1
bất ngờ
unexpectedly
免费例句
哪知晏子面不改色,站起来,不慌不忙地说道:“大王难道不知道吗?
≈HSK6
哪知这一吓,还真起到了作用,激发出了哈维的潜力,吓出了个冠军来。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK1
ai có thể tưởng tượng?
who would have imagined?
义项 ③v≈HSK1
biết đâu; không biết; không ngờ
不知道;没想到
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分