拼
哲人
HSK5n 0 · Lv.1
zhérén
người thông minh; người hiểu biết; người trí tuệ; triết nhân
sage; philosopher; oracle
漢越 triết nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 智慧卓越的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người thông minh; người hiểu biết; người trí tuệ; triết nhân
智慧卓越的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分