WinHSK

唇彩

HSK7-9n
0 · Lv.1
chúncǎi

son bóng; son môi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唇彩是唇部用化妆品,直接涂抹于唇上或者涂抹于口红上,主要用于赋予嘴唇光泽,有时会添加少量颜色。
义项 nHSK7-9

son bóng; son môi

唇彩是唇部用化妆品,直接涂抹于唇上或者涂抹于口红上,主要用于赋予嘴唇光泽,有时会添加少量颜色。

免费例句

你今天的唇彩颜色有点儿淡。

Nǐ jīntiān de chúncǎi yánsè yǒudiǎnr dàn.

HSK5

Son môi của cậu hôm nay hơi nhạt.

Your lip gloss today is a bit light in color.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan